Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang OMR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rial Oman 0.00784347 OMR
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.00784347 Hiện tại ﷼0.00784347 Cao nhất ﷼0.0078485
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00784347 OMR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000006 OMR
-0.08%
7 ngày qua
-0.000031 OMR
-0.39%
30 ngày qua
-0.000125 OMR
-1.57%
1 năm qua
-0.001403 OMR
-15.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00784347
Hôm nay
0.00784347
Cao nhất
0.00924613
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
-1.18%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang OMR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02356385 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02356385 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02056821 – 0.02951067 OMR
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01667966 OMR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.01304639 – 0.02060205 OMR
Năm biến động -36.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01172628 OMR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.01088573 – 0.01304631 OMR
Năm biến động -16.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00975285 OMR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00895056 – 0.01089389 OMR
Năm biến động -17.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00832129 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00784347 – 0.00895156 OMR
Năm biến động -12.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.