Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang XAF
Cập nhật
1
PGK
=
127.80568965
XAF
-1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = FCFA127.80568965 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = K0.00782438 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FCFA127.47342358
Hiện tại
FCFA127.80568965
Cao nhất
FCFA129.8559874
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang XAF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
127.80568965 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
-1.523327 XAF
-1.18%
7 ngày qua
-0.787432 XAF
-0.61%
30 ngày qua
+0.467251 XAF
+0.37%
1 năm qua
-3.598908 XAF
-2.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
125.15739201 Hôm nay
127.80568965 Cao nhất
135.22523807
125.15739201 Hôm nay
127.80568965 Cao nhất
135.22523807
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang XAF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 177.00287222 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
177.00287222 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
162.36432903
–
224.74245501
XAF
Năm biến động
+6.19%
2023
Tỷ giá trung bình
168.39122951 XAF
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
156.91392399
–
176.94565739
XAF
Năm biến động
-9.57%
2024
Tỷ giá trung bình
155.82781587 XAF
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
147.56901656
–
163.51187481
XAF
PGK giảm giá
-0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
140.46397001 XAF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
128.98692163
–
160.85138794
XAF
Năm biến động
-15.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
129.239394 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
125.15739201
–
132.73034777
XAF
Năm ổn định
-2.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.