Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại QAR sang RON

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Leu Romania 1.27672028 RON
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei1.27304455 Hiện tại lei1.27672028 Cao nhất lei1.27954543
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.27672028 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004596 RON
+0.36%
7 ngày qua
+0.009135 RON
+0.72%
30 ngày qua
+0.038476 RON
+3.11%
1 năm qua
+0.087542 RON
+7.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.16294376
Hôm nay
1.27672028
Cao nhất
1.27954543
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.28683206 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.28683206 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.1852513 – 1.41658912 RON
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.25551755 RON
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
1.20682864 – 1.30563032 RON
QAR giảm giá -2.82%
2024
Tỷ giá trung bình 1.26245617 RON
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.22019236 – 1.31825651 RON
QAR tăng giá +7.08%
2025
Tỷ giá trung bình 1.22615122 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.17192886 – 1.33243539 RON
Năm biến động -9.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.23160462 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.16294376 – 1.27954543 RON
QAR tăng giá +7.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.