Tỷ giá Leu Romania sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang QAR
Cập nhật
1
RON
=
0.78325692
QAR
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ﷼0.78325692 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = lei1.27672028 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼0.78152755
Hiện tại
﷼0.78325692
Cao nhất
﷼0.78551847
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang QAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78325692 QAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00283 QAR
-0.36%
7 ngày qua
-0.005645 QAR
-0.72%
30 ngày qua
-0.024338 QAR
-3.01%
1 năm qua
-0.05766 QAR
-6.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.78152755 Hôm nay
0.78325692 Cao nhất
0.85988681
0.78152755 Hôm nay
0.78325692 Cao nhất
0.85988681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.62%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+0.90%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang QAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.81666132 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.77864615 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.70592099
–
0.84370293
QAR
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.7966994 QAR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.76591358
–
0.82861805
QAR
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79232716 QAR
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.7585777
–
0.81954291
QAR
RON giảm giá
-6.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.81666132 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.75050544
–
0.85329411
QAR
Năm biến động
+10.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.81248822 QAR
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.78152755
–
0.85988681
QAR
RON giảm giá
-6.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.