Tỷ giá Leu Romania sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang SVC

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Colón El Salvador 1.88027843 SVC
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $1.8761269 Hiện tại $1.88027843 Cao nhất $1.88560186
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.88027843 SVC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006721 SVC
-0.36%
7 ngày qua
-0.018635 SVC
-0.98%
30 ngày qua
-0.058262 SVC
-3.01%
1 năm qua
-0.141416 SVC
-6.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.8761269
Hôm nay
1.88027843
Cao nhất
2.06493963
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.68%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang SVC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.9611584 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.86992196 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.69686093 – 2.02842567 SVC
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 1.91247857 SVC
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.84136733 – 1.98950895 SVC
RON tăng giá +3.08%
2024
Tỷ giá trung bình 1.90287308 SVC
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
1.8205195 – 1.96878703 SVC
RON giảm giá -6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.9611584 SVC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.80125957 – 2.05166007 SVC
Năm biến động +10.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.95029556 SVC
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
1.8761269 – 2.06493963 SVC
RON giảm giá -6.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.