Tỷ giá Colón El Salvador sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SVC sang RON
Cập nhật
1
SVC
=
0.53183613
RON
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SVC = lei0.53183613 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $1.88027843 SVC
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
lei0.53033465
Hiện tại
lei0.53183613
Cao nhất
lei0.53301298
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53183613 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001894 RON
+0.36%
7 ngày qua
+0.005219 RON
+0.99%
30 ngày qua
+0.015984 RON
+3.10%
1 năm qua
+0.037202 RON
+7.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.48427566 Hôm nay
0.53183613 Cao nhất
0.53301298
0.48427566 Hôm nay
0.53183613 Cao nhất
0.53301298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.71%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.53586495 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53586495 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49299317
–
0.58932349
RON
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52302167 RON
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.50263659
–
0.5430747
RON
SVC giảm giá
-2.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52566879 RON
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.50792696
–
0.54929376
RON
SVC tăng giá
+7.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51059078 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.48741018
–
0.55516707
RON
Năm biến động
-9.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51308915 RON
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.48427566
–
0.53301298
RON
SVC tăng giá
+7.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.