Tỷ giá Leu Romania sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang TOP
Cập nhật
1
RON
=
0.51720834
TOP
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = T$0.51720834 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = lei1.93345682 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
T$0.5161329
Hiện tại
T$0.51720834
Cao nhất
T$0.518545
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51720834 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001717 TOP
-0.33%
7 ngày qua
-0.00515 TOP
-0.99%
30 ngày qua
-0.013311 TOP
-2.51%
1 năm qua
-0.038728 TOP
-6.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.5161329 Hôm nay
0.51720834 Cao nhất
0.56895484
0.5161329 Hôm nay
0.51720834 Cao nhất
0.56895484
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.54022912 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4976443 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46941921
–
0.52829452
TOP
Năm biến động
-3.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51647595 TOP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.4999537
–
0.53512899
TOP
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51519004 TOP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.49816444
–
0.5292571
TOP
RON giảm giá
-3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54022912 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49420664
–
0.56431434
TOP
Năm biến động
+11.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53633828 TOP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.5161329
–
0.56895484
TOP
RON giảm giá
-6.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.