Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang RON
Cập nhật
1
TOP
=
1.93349836
RON
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = lei1.93349836 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = T$0.51719723 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
lei1.92735156
Hiện tại
lei1.93349836
Cao nhất
lei1.93748546
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.93349836 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006022 RON
+0.31%
7 ngày qua
+0.019105 RON
+1.00%
30 ngày qua
+0.048551 RON
+2.58%
1 năm qua
+0.134731 RON
+7.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.75760873 Hôm nay
1.93349836 Cao nhất
1.93748546
1.75760873 Hôm nay
1.93349836 Cao nhất
1.93748546
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.01084506 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.01084506 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.89288354
–
2.13029202
RON
Năm biến động
+3.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.93651685 RON
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.86870834
–
2.00018521
RON
Năm ổn định
-2.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.9412999 RON
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.88944087
–
2.0073693
RON
TOP tăng giá
+3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
1.85335499 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.772062
–
2.0234451
RON
Năm biến động
-10.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.86456655 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.75760873
–
1.93748546
RON
TOP tăng giá
+7.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.