Tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RSD sang ANG

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.01726882 ANG
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ƒ0.01723224 Hiện tại ƒ0.01726882 Cao nhất ƒ0.01731326
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01726882 ANG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000022 ANG
-0.13%
7 ngày qua
-0.000171 ANG
-0.98%
30 ngày qua
-0.000388 ANG
-2.20%
1 năm qua
-0.00064 ANG
-3.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01723224
Hôm nay
0.01726882
Cao nhất
0.01836085
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang ANG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01764259 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01616868 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01473602 – 0.01755766 ANG
Năm biến động -5.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01662199 ANG
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.0160847 – 0.01728085 ANG
RSD tăng giá +3.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01665422 ANG
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.01594269 – 0.01723975 ANG
RSD giảm giá -6.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01729481 ANG
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.01576906 – 0.01812842 ANG
Năm biến động +12.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01764259 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01723224 – 0.01836085 ANG
RSD giảm giá -3.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.