Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang SSP

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Bảng Nam Sudan 0.08820588 SSP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.08817072 Hiện tại £0.08820588 Cao nhất £0.08821618
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08820588 SSP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00001 SSP
-0.01%
7 ngày qua
-0.000019 SSP
-0.02%
30 ngày qua
+0.000077 SSP
+0.09%
1 năm qua
-0.001608 SSP
-1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0876482
Hôm nay
0.08820588
Cao nhất
0.09006319
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang SSP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12580384 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12580384 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11995393 – 0.14009691 SSP
Năm biến động -5.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11274058 SSP
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.10317624 – 0.12188455 SSP
Năm biến động -14.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09892529 SSP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.09343188 – 0.1033862 SSP
RWF giảm giá -8.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09089739 SSP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.08928093 – 0.09458329 SSP
RWF giảm giá -5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08883677 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0876482 – 0.09000441 SSP
Năm ổn định -1.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.