Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SSP sang RWF

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Franc Rwanda 11.33711281 RWF
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw11.33578838 Hiện tại FRw11.33711281 Cao nhất FRw11.341634
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.33711281 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001324 RWF
+0.01%
7 ngày qua
+0.002431 RWF
+0.02%
30 ngày qua
-0.009859 RWF
-0.09%
1 năm qua
+0.203023 RWF
+1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.10331526
Hôm nay
11.33711281
Cao nhất
11.40924759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.25692756 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.95138006 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.1379161 – 8.33653414 RWF
Năm biến động +5.42%
2023
Tỷ giá trung bình 8.89325126 RWF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
8.20448501 – 9.69215415 RWF
Năm biến động +17.34%
2024
Tỷ giá trung bình 10.11621539 RWF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
9.67247087 – 10.70298468 RWF
SSP tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 11.00353913 RWF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
10.57269241 – 11.20060025 RWF
SSP tăng giá +5.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.25692756 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.11056687 – 11.40924759 RWF
Năm ổn định +1.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.