Tỷ giá Franc Rwanda sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang TOP
Cập nhật
1
RWF
=
0.00163155
TOP
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = T$0.00163155 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = FRw612.91407782 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T$0.00162924
Hiện tại
T$0.00163155
Cao nhất
T$0.00163155
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00163155 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 TOP
+0.06%
7 ngày qua
+0.000001 TOP
+0.05%
30 ngày qua
+0.000003 TOP
+0.16%
1 năm qua
-0.000029 TOP
-1.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00162011 Hôm nay
0.00163155 Cao nhất
0.00166475
0.00162011 Hôm nay
0.00163155 Cao nhất
0.00166475
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00225058 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00225058 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00216203
–
0.00243315
TOP
Năm biến động
-2.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00204381 TOP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00184738
–
0.00220046
TOP
Năm biến động
-15.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00179887 TOP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00171753
–
0.00188157
TOP
RWF giảm giá
-5.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00168175 TOP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00165029
–
0.00176365
TOP
RWF giảm giá
-5.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00164179 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00162011
–
0.00166352
TOP
Năm ổn định
-1.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.