Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang RWF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc Rwanda 612.91407782 RWF
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw612.91407782 Hiện tại FRw612.91407782 Cao nhất FRw613.782166
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
612.91407782 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.35294 RWF
-0.06%
7 ngày qua
-0.293095 RWF
-0.05%
30 ngày qua
-0.957975 RWF
-0.16%
1 năm qua
+10.558962 RWF
+1.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
600.69020417
Hôm nay
612.91407782
Cao nhất
617.24116648
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 609.10766525 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 444.48255829 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
410.98955182 – 462.52844072 RWF
Năm biến động +2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 490.33060869 RWF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
454.45135628 – 541.30802919 RWF
Năm biến động +17.88%
2024
Tỷ giá trung bình 556.27807533 RWF
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
531.47121916 – 582.23149595 RWF
TOP tăng giá +6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 594.7667078 RWF
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
567.00567006 – 605.95332924 RWF
TOP tăng giá +5.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 609.10766525 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
601.13469663 – 617.24116648 RWF
Năm ổn định +1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.