Tỷ giá Franc Rwanda sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang ZAR

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Rand Nam Phi 0.01109175 ZAR
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.01108647 Hiện tại R0.01109175 Cao nhất R0.01115315
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01109175 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000019 ZAR
-0.17%
7 ngày qua
+0.000133 ZAR
+1.21%
30 ngày qua
+0.000155 ZAR
+1.41%
1 năm qua
-0.000821 ZAR
-6.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01078625
Hôm nay
0.01109175
Cao nhất
0.0120995
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
-3.17%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+4.95%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-3.34%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01595671 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01580103 ZAR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.01418677 – 0.01751966 ZAR
Năm biến động +1.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01595671 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0145017 – 0.01756407 ZAR
Năm biến động -8.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01392831 ZAR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.01266759 – 0.01515676 ZAR
Năm biến động -5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01248428 ZAR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.01136389 – 0.01399606 ZAR
Năm biến động -16.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01117446 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01078625 – 0.01177394 ZAR
Năm ổn định -2.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.