Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang RWF
Cập nhật
1
ZAR
=
90.15713428
RWF
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = FRw90.15713428 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = R0.01109175 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FRw89.66074199
Hiện tại
FRw90.15713428
Cao nhất
FRw90.20007584
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
90.15713428 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.156518 RWF
+0.17%
7 ngày qua
-1.09434 RWF
-1.20%
30 ngày qua
-1.275599 RWF
-1.40%
1 năm qua
+6.211917 RWF
+7.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
82.64805469 Hôm nay
90.15713428 Cao nhất
92.71060744
82.64805469 Hôm nay
90.15713428 Cao nhất
92.71060744
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
+3.27%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
+3.45%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 89.517166 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
63.48040952 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
57.0787447
–
70.48821813
RWF
Năm biến động
-1.22%
2023
Tỷ giá trung bình
62.79121357 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.93440402
–
68.95745092
RWF
Năm biến động
+8.91%
2024
Tỷ giá trung bình
71.98449026 RWF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
65.97716281
–
78.94163244
RWF
Năm biến động
+6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
80.27830166 RWF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
71.44868882
–
87.99801062
RWF
Năm biến động
+20.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
89.517166 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
84.933349
–
92.71060744
RWF
Năm ổn định
+2.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.