Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang TND

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Dinar Tunisia 0.3703661 TND
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.36722091 Hiện tại د.ت0.3703661 Cao nhất د.ت0.3703661
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3703661 TND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000202 TND
+0.05%
7 ngày qua
+0.002619 TND
+0.71%
30 ngày qua
+0.003763 TND
+1.03%
1 năm qua
+0.017021 TND
+4.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.35107096
Hôm nay
0.3703661
Cao nhất
0.37039792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.97%
Tháng 10
+
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.37869082 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37869082 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35242494 – 0.40669324 TND
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37185225 TND
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.36176201 – 0.38417393 TND
SBD giảm giá -3.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.36939385 TND
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.35411595 – 0.38110683 TND
SBD tăng giá +4.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36045453 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34589223 – 0.38376725 TND
SBD giảm giá -5.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36324164 TND
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.35163233 – 0.37039792 TND
SBD tăng giá +3.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.