Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang SBD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la quần đảo Solomon 2.69416301 SBD
-1.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.69416301 Hiện tại $2.69416301 Cao nhất $2.70864832
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.69416301 SBD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.028993 SBD
-1.06%
7 ngày qua
-0.025096 SBD
-0.92%
30 ngày qua
-0.033585 SBD
-1.23%
1 năm qua
-0.135932 SBD
-4.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.69416301
Hôm nay
2.69416301
Cao nhất
2.84842697
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 10
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang SBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.77628245 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.6439938 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.45885572 – 2.83748361 SBD
Năm biến động -5.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.68973886 SBD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
2.60298769 – 2.76424821 SBD
TND tăng giá +3.25%
2024
Tỷ giá trung bình 2.7075551 SBD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
2.62393616 – 2.82393382 SBD
TND giảm giá -4.21%
2025
Tỷ giá trung bình 2.77628245 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.60574604 – 2.89107389 SBD
TND tăng giá +5.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.75215815 SBD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
2.69416301 – 2.8438796 SBD
TND giảm giá -3.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.