Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang TRY

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 6.10221238 TRY
+0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺6.10169487 Hiện tại ₺6.10221238 Cao nhất ₺6.10767139
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.10221238 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.027191 TRY
+0.45%
7 ngày qua
+0.018357 TRY
+0.30%
30 ngày qua
+0.070961 TRY
+1.18%
1 năm qua
+1.041367 TRY
+20.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.04288442
Hôm nay
6.10221238
Cao nhất
6.12245204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
+2.30%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+2.64%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.76188258 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.03525649 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.61318925 – 2.28106958 TRY
Năm biến động +37.15%
2023
Tỷ giá trung bình 2.84995866 TRY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
2.25568862 – 3.50120136 TRY
Năm biến động +54.95%
2024
Tỷ giá trung bình 3.9054108 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.50829336 – 4.21845207 TRY
Năm biến động +20.24%
2025
Tỷ giá trung bình 4.76606309 TRY
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
4.18436071 – 5.27945093 TRY
Năm biến động +25.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.76188258 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.27667735 – 6.12245204 TRY
Năm biến động +15.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.