Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang SBD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la quần đảo Solomon 0.16387499 SBD
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.16372852 Hiện tại $0.16387499 Cao nhất $0.16388889
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16387499 SBD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000733 SBD
-0.45%
7 ngày qua
-0.000494 SBD
-0.30%
30 ngày qua
-0.001928 SBD
-1.16%
1 năm qua
-0.03372 SBD
-17.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16333325
Hôm nay
0.16387499
Cao nhất
0.19829921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
-2.25%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-2.57%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang SBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.49762761 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49762761 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43839084 – 0.61989007 SBD
Năm biến động -27.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36114655 SBD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.28561625 – 0.4433236 SBD
Năm biến động -35.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25666021 SBD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.23705378 – 0.28503888 SBD
Năm biến động -16.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21083291 SBD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.18941364 – 0.23898513 SBD
Năm biến động -20.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17394587 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16333325 – 0.1895132 SBD
Năm biến động -13.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.