Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SEK sang TND

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Dinar Tunisia 0.29722806 TND
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.29595119 Hiện tại د.ت0.29722806 Cao nhất د.ت0.29767496
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29722806 TND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000304 TND
-0.10%
7 ngày qua
-0.002913 TND
-0.97%
30 ngày qua
-0.007969 TND
-2.61%
1 năm qua
-0.011077 TND
-3.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.29595119
Hôm nay
0.29722806
Cao nhất
0.32520306
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-2.82%
Tháng 6
+1.68%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30839088 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30499515 TND
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.2780122 – 0.32149505 TND
Năm biến động -5.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29256678 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27862238 – 0.30818054 TND
SEK tăng giá +1.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29434726 TND
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.2849229 – 0.304298 TND
SEK giảm giá -5.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30569837 TND
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.28599825 – 0.31772306 TND
SEK tăng giá +9.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30839088 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29595119 – 0.32520306 TND
SEK giảm giá -6.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.