Tỷ giá Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang SEK
Cập nhật
1
TND
=
3.36143357
SEK
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = kr3.36143357 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = د.ت0.29749212 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr3.3593689
Hiện tại
kr3.36143357
Cao nhất
kr3.37893556
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang SEK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.36143357 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000289 SEK
+0.01%
7 ngày qua
+0.02967 SEK
+0.89%
30 ngày qua
+0.084861 SEK
+2.59%
1 năm qua
+0.117896 SEK
+3.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
3.07500178 Hôm nay
3.36143357 Cao nhất
3.37893556
3.07500178 Hôm nay
3.36143357 Cao nhất
3.37893556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+2.90%
Tháng 6
-1.66%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang SEK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.41981859 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.28095859 SEK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
3.11046783
–
3.59696444
SEK
Năm biến động
+6.06%
2023
Tỷ giá trung bình
3.41981859 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.24485126
–
3.58908715
SEK
TND giảm giá
-1.86%
2024
Tỷ giá trung bình
3.39829347 SEK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
3.28625225
–
3.50972146
SEK
TND tăng giá
+5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
3.27322376 SEK
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
3.14739511
–
3.49652485
SEK
TND giảm giá
-8.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.24526399 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.07500178
–
3.37893556
SEK
TND tăng giá
+6.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.