Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SSP sang TRY

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.37629283 TRY
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.37608792 Hiện tại ₺0.37629283 Cao nhất ₺0.37633491
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37629283 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00027 TRY
+0.07%
7 ngày qua
+0.001434 TRY
+0.38%
30 ngày qua
+0.005871 TRY
+1.59%
1 năm qua
+0.057044 TRY
+17.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.31924842
Hôm nay
0.37629283
Cao nhất
0.37633491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.35562276 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12725326 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10015713 – 0.14367828 TRY
Năm biến động +40.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18285464 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.1433536 – 0.22651926 TRY
Năm biến động +57.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25249126 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.22693137 – 0.27150043 TRY
Năm biến động +19.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30382183 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.27130587 – 0.32978658 TRY
Năm biến động +21.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35562276 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32990403 – 0.37633491 TRY
Năm biến động +14.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.