Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang SSP
Cập nhật
1
TRY
=
2.6575048
SSP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = £2.6575048 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = ₺0.37629283 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£2.65720761
Hiện tại
£2.6575048
Cao nhất
£2.6589527
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang SSP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.6575048 SSP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00191 SSP
-0.07%
7 ngày qua
-0.010167 SSP
-0.38%
30 ngày qua
-0.042122 SSP
-1.56%
1 năm qua
-0.474852 SSP
-15.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.65720761 Hôm nay
2.6575048 Cao nhất
3.13235694
2.65720761 Hôm nay
2.6575048 Cao nhất
3.13235694
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang SSP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.97265216 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.97265216 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.95999414
–
9.98431146
SSP
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
5.64508935 SSP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
4.41463562
–
6.97575782
SSP
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
3.96830083 SSP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
3.68323542
–
4.40661866
SSP
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
3.3030365 SSP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
3.03226407
–
3.68587682
SSP
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.81756506 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.65720761
–
3.03118455
SSP
Năm biến động
-12.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.