Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang KES
Cập nhật
1
STD
=
0.00582538
KES
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = KSh0.00582538 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = Db171.66255778 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KSh0.00581641
Hiện tại
KSh0.00582538
Cao nhất
KSh0.00582583
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang KES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00582538 KES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000005 KES
+0.08%
7 ngày qua
+0.000016 KES
+0.27%
30 ngày qua
-0.000016 KES
-0.28%
1 năm qua
+0.000019 KES
+0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00574024 Hôm nay
0.00582538 Cao nhất
0.00584738
0.00574024 Hôm nay
0.00582538 Cao nhất
0.00584738
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang KES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00619448 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00532121 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00501085
–
0.00557723
KES
STD tăng giá
+1.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00619448 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00540709
–
0.00705945
KES
Năm biến động
+30.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00604752 KES
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00570576
–
0.00735979
KES
Năm biến động
-17.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00580224 KES
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00574279
–
0.00586426
KES
Năm ổn định
-0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0058061 KES
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00574024
–
0.00584738
KES
Năm ổn định
+0.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.