Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang XAF

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Franc CFA Trung Phi 194.80032434 XAF
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA194.61964211 Hiện tại FCFA194.80032434 Cao nhất FCFA195.31386503
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
194.80032434 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.166914 XAF
+0.09%
7 ngày qua
+0.649955 XAF
+0.33%
30 ngày qua
+1.733379 XAF
+0.90%
1 năm qua
+2.272378 XAF
+1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
190.5036258
Hôm nay
194.80032434
Cao nhất
196.48399945
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 202.37625988 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 202.37625988 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
191.12626368 – 216.49757233 XAF
Năm biến động -2.39%
2023
Tỷ giá trung bình 195.34596457 XAF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
188.86219105 – 199.93184179 XAF
Năm ổn định -1.71%
2024
Tỷ giá trung bình 194.84592764 XAF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
191.9288084 – 199.77267461 XAF
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 193.98061432 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
189.51610813 – 199.99545363 XAF
TND giảm giá -3.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 194.00170614 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
190.5898175 – 196.48399945 XAF
Năm ổn định +1.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.