Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAF sang TND

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Dinar Tunisia 0.00513346 TND
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.00511996 Hiện tại د.ت0.00513346 Cao nhất د.ت0.00513823
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00513346 TND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000004 TND
-0.09%
7 ngày qua
-0.000017 TND
-0.33%
30 ngày qua
-0.000046 TND
-0.89%
1 năm qua
-0.000061 TND
-1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00508947
Hôm nay
0.00513346
Cao nhất
0.00524924
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00515583 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00494279 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00461899 – 0.00523214 TND
Năm biến động +2.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00511956 TND
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.0050017 – 0.00529487 TND
Năm ổn định +1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00513253 TND
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.00500569 – 0.00521027 TND
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00515583 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00500011 – 0.0052766 TND
XAF tăng giá +3.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00515473 TND
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00508947 – 0.00524687 TND
Năm ổn định -1.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.