Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang XCD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Đông Caribê 0.90643971 XCD
-0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.90643971 Hiện tại $0.90643971 Cao nhất $0.91204536
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90643971 XCD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.006119 XCD
-0.67%
7 ngày qua
-0.0092 XCD
-1.00%
30 ngày qua
-0.015023 XCD
-1.63%
1 năm qua
-0.024364 XCD
-2.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.90643971
Hôm nay
0.90643971
Cao nhất
0.95147748
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.92447446 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87830643 XCD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.81402108 – 0.94809683 XCD
Năm biến động -7.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.87100639 XCD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.84785882 – 0.89266722 XCD
Năm ổn định +1.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86869706 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.84586007 – 0.89539644 XCD
TND giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90317372 XCD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.83302792 – 0.94305156 XCD
Năm biến động +9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.92447446 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.90643971 – 0.95147748 XCD
Năm ổn định -2.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.