Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang TND

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dinar Tunisia 1.09862167 TND
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت1.0958195 Hiện tại د.ت1.09862167 Cao nhất د.ت1.09862167
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09862167 TND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002111 TND
+0.19%
7 ngày qua
+0.006489 TND
+0.59%
30 ngày qua
+0.013391 TND
+1.23%
1 năm qua
+0.024281 TND
+2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.05099702
Hôm nay
1.09862167
Cao nhất
1.09862167
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.15130726 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.14053544 TND
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
1.05474459 – 1.22846941 TND
Năm biến động +8.63%
2023
Tỷ giá trung bình 1.14828825 TND
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.12023829 – 1.17944164 TND
Năm ổn định -1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.15130726 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.11682374 – 1.18222864 TND
XCD tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 1.108589 TND
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.06038741 – 1.20043995 TND
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.08120569 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.05099702 – 1.09862167 TND
Năm ổn định +1.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.