Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang XOF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc CFA Tây Phi 240.22318504 XOF
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CFA239.53448766 Hiện tại CFA240.22318504 Cao nhất CFA240.77945393
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
240.22318504 XOF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.624449 XOF
+0.26%
7 ngày qua
+2.224648 XOF
+0.93%
30 ngày qua
+5.048536 XOF
+2.15%
1 năm qua
+8.058435 XOF
+3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
226.22467812
Hôm nay
240.22318504
Cao nhất
240.77945393
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang XOF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 267.52702748 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 267.52702748 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
251.13465286 – 282.80975204 XOF
Năm biến động +3.02%
2023
Tỷ giá trung bình 256.64762533 XOF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
248.01394198 – 266.04759972 XOF
Năm ổn định -2.67%
2024
Tỷ giá trung bình 255.93183187 XOF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
248.83453783 – 264.67641625 XOF
TOP tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 241.19302115 XOF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
229.5852776 – 266.85282999 XOF
Năm biến động -12.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 235.47077885 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
226.22467812 – 240.77945393 XOF
TOP tăng giá +3.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.