Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XOF sang TOP
Cập nhật
1
XOF
=
0.0041628
TOP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XOF = T$0.0041628 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = CFA240.22318504 XOF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
T$0.00415318
Hiện tại
T$0.0041628
Cao nhất
T$0.00417476
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0041628 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000011 TOP
-0.26%
7 ngày qua
-0.000039 TOP
-0.93%
30 ngày qua
-0.000089 TOP
-2.10%
1 năm qua
-0.000144 TOP
-3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00415318 Hôm nay
0.0041628 Cao nhất
0.00442038
0.00415318 Hôm nay
0.0041628 Cao nhất
0.00442038
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0042476 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00374093 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00353595
–
0.00398193
TOP
Năm biến động
-2.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00389713 TOP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00375873
–
0.00403203
TOP
Năm ổn định
+2.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00390782 TOP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.0037782
–
0.00401873
TOP
XOF giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00415363 TOP
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00374738
–
0.00435568
TOP
Năm biến động
+13.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0042476 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00415318
–
0.00442038
TOP
XOF giảm giá
-3.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.