Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang UGX

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Shilling Uganda 79.9904495 UGX
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất USh79.93034592 Hiện tại USh79.9904495 Cao nhất USh80.03599205
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
79.9904495 UGX
2026-09-30
24 giờ qua
+0.06256 UGX
+0.08%
7 ngày qua
+0.091387 UGX
+0.11%
30 ngày qua
+1.423573 UGX
+1.81%
1 năm qua
-3.989661 UGX
-4.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
77.40868315
Hôm nay
79.9904495
Cao nhất
86.50156255
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 10
+3.20%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-4.48%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang UGX.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 225.04463058 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 225.04463058 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
194.8696639 – 271.82091291 UGX
Năm biến động -25.20%
2023
Tỷ giá trung bình 161.29133583 UGX
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
127.8568783 – 199.22758268 UGX
Năm biến động -35.45%
2024
Tỷ giá trung bình 114.51080733 UGX
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
103.70799385 – 128.23661803 UGX
Năm biến động -18.87%
2025
Tỷ giá trung bình 91.41724694 UGX
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
81.55283583 – 104.90367967 UGX
Năm biến động -18.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 80.94058065 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
77.40868315 – 85.41946911 UGX
TRY giảm giá -5.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.