Tỷ giá Shilling Uganda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UGX sang TRY

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.01249305 TRY
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.01249199 Hiện tại ₺0.01249305 Cao nhất ₺0.01250964
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01249305 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000022 TRY
-0.17%
7 ngày qua
-0.000023 TRY
-0.18%
30 ngày qua
-0.000235 TRY
-1.85%
1 năm qua
+0.000585 TRY
+4.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01156048
Hôm nay
0.01249305
Cao nhất
0.01291845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
-3.10%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
-3.27%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+4.69%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01236488 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0044814 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00367889 – 0.00513164 TRY
Năm biến động +33.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00639426 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00501939 – 0.00782125 TRY
Năm biến động +54.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00876614 TRY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00779808 – 0.00964246 TRY
Năm biến động +23.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01100317 TRY
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00953255 – 0.01226199 TRY
Năm biến động +23.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01236488 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01170693 – 0.01291845 TRY
UGX tăng giá +5.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.