Tỷ giá Shilling Tanzania sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TZS sang PGK
Cập nhật
1
TZS
=
0.00171743
PGK
+1.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TZS = K0.00171743 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = TSh582.263715 TZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.00168662
Hiện tại
K0.00171743
Cao nhất
K0.00171793
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00171743 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000031 PGK
+1.86%
7 ngày qua
+0.000033 PGK
+1.94%
30 ngày qua
+0.000047 PGK
+2.81%
1 năm qua
-0.000015 PGK
-0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.00164607 Hôm nay
0.00171743 Cao nhất
0.00176021
0.00164607 Hôm nay
0.00171743 Cao nhất
0.00176021
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.25%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-3.80%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00168002 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00151542 PGK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00119071
–
0.00154204
PGK
Năm biến động
-1.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00148747 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00140519
–
0.00153121
PGK
Năm ổn định
-0.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00148998 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00140885
–
0.00172034
PGK
Năm biến động
+11.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00162063 PGK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00149666
–
0.00176021
PGK
Năm biến động
+3.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00168002 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00164607
–
0.0017481
PGK
Năm ổn định
-0.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.