Tỷ giá Rial Yemen sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại YER sang ZAR

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Rand Nam Phi 0.06938218 ZAR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất R0.06919512 Hiện tại R0.06938218 Cao nhất R0.06960661
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06938218 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000006 ZAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000982 ZAR
+1.44%
30 ngày qua
+0.001036 ZAR
+1.52%
1 năm qua
-0.002816 ZAR
-3.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.06600254
Hôm nay
0.06938218
Cao nhất
0.07342598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
-3.07%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+5.03%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.46%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.07371985 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06542978 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05797284 – 0.07359986 ZAR
Năm biến động +6.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07371985 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06688711 – 0.07911204 ZAR
Năm biến động +7.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07323975 ZAR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.06836769 – 0.07715771 ZAR
Năm biến động +2.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07364145 ZAR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.06948836 – 0.08035181 ZAR
Năm biến động -8.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06890132 ZAR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.06600254 – 0.07203394 ZAR
Năm ổn định -0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.