Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang YER
Cập nhật
1
ZAR
=
14.4180401
YER
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = ﷼14.4180401 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = R0.06935755 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼14.36645144
Hiện tại
﷼14.4180401
Cao nhất
﷼14.4518852
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.4180401 YER
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002956 YER
+0.02%
7 ngày qua
-0.201795 YER
-1.38%
30 ngày qua
-0.213418 YER
-1.46%
1 năm qua
+0.567305 YER
+4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
13.61915817 Hôm nay
14.4180401 Cao nhất
15.15093289
13.61915817 Hôm nay
14.4180401 Cao nhất
15.15093289
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.06%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
+3.16%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
-4.79%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.52%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.3510932 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.3510932 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.58698261
–
17.24945629
YER
Năm biến động
-6.28%
2023
Tỷ giá trung bình
13.58100722 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.64030174
–
14.9505634
YER
Năm biến động
-7.21%
2024
Tỷ giá trung bình
13.66473073 YER
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
12.96046806
–
14.62679181
YER
Năm biến động
-2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
13.58646601 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.44527003
–
14.39090028
YER
Năm biến động
+8.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.5166852 YER
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
13.8823458
–
15.15093289
YER
Năm ổn định
+0.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.