Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang CDF

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Franc Congo 629.53691001 CDF
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC629.35648625 Hiện tại FC629.53691001 Cao nhất FC632.99754969
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
629.53691001 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.15246 CDF
-0.02%
7 ngày qua
+0.264149 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+1.185865 CDF
+0.19%
1 năm qua
-86.857996 CDF
-12.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
576.89080381
Hôm nay
629.53691001
Cao nhất
716.39490619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.68%
Tháng 10
-2.10%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-6.13%
Tháng 2
+5.45%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 766.49974762 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 549.53376883 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
424.37132773 – 562.86597833 CDF
Năm biến động +1.38%
2023
Tỷ giá trung bình 636.39010845 CDF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
551.86646302 – 760.40899847 CDF
Năm biến động +33.87%
2024
Tỷ giá trung bình 766.49974762 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
724.22632345 – 783.50789926 CDF
AED tăng giá +4.34%
2025
Tỷ giá trung bình 742.06935834 CDF
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
578.31345133 – 793.12476041 CDF
Năm biến động -20.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 623.6042259 CDF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
576.89080381 – 634.76185895 CDF
AED tăng giá +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.