728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang CDF
Cập nhật
1
BIF
=
0.77138782
CDF
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = FC0.77138782 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = FBu1.29636479 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FC0.76702668
Hiện tại
FC0.77138782
Cao nhất
FC0.775
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77138782 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00126 CDF
-0.16%
7 ngày qua
+0.002443 CDF
+0.32%
30 ngày qua
+0.002277 CDF
+0.30%
1 năm qua
-0.123946 CDF
-13.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.7163803 Hôm nay
0.77138782 Cao nhất
0.89533348
0.7163803 Hôm nay
0.77138782 Cao nhất
0.89533348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.23%
Tháng 10
-2.86%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-5.37%
Tháng 2
+5.28%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.98845717 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.98845717 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76352178
–
1.01481007
CDF
Năm biến động
-1.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.9251685 CDF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.80682351
–
1.10028389
CDF
Năm biến động
-2.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97601317 CDF
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.93006993
–
0.99913119
CDF
Năm ổn định
+0.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.92158054 CDF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.71995818
–
0.99294316
CDF
Năm biến động
-20.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76859058 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.7163803
–
0.78332259
CDF
Năm ổn định
-0.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.