Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang CDF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc Congo 169.28494781 CDF
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC169.04728465 Hiện tại FC169.28494781 Cao nhất FC170.03300322
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
169.28494781 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.372665 CDF
-0.22%
7 ngày qua
-1.299121 CDF
-0.76%
30 ngày qua
-1.993953 CDF
-1.16%
1 năm qua
-16.548699 CDF
-8.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
149.26182079
Hôm nay
169.28494781
Cao nhất
193.32711578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-10.24%
Tháng 10
-8.11%
Tháng 11
+3.30%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-5.79%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 207.70257183 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 163.54030544 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
128.13744658 – 175.58709724 CDF
Năm biến động -6.82%
2023
Tỷ giá trung bình 174.83416151 CDF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
151.50314082 – 208.79922103 CDF
Năm biến động +27.15%
2024
Tỷ giá trung bình 207.70257183 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
194.45307259 – 219.20556194 CDF
Năm biến động +0.42%
2025
Tỷ giá trung bình 200.31021926 CDF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
149.26182079 – 219.76858271 CDF
Năm biến động -15.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 169.54675921 CDF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
158.82946606 – 175.85546858 CDF
BWP giảm giá -2.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.