728x90 / 970x90
Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang HKD
Cập nhật
1
AED
=
2.13621538
HKD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = $2.13621538 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = د.إ0.46811759 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$2.13587258
Hiện tại
$2.13621538
Cao nhất
$2.13621538
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.13621538 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000441 HKD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000054 HKD
30 ngày qua
+0.000981 HKD
+0.05%
1 năm qua
+0.016817 HKD
+0.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
2.11508332 Hôm nay
2.13621538 Cao nhất
2.13674745
2.11508332 Hôm nay
2.13621538 Cao nhất
2.13674745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.13256419 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.13194622 HKD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.11504913
–
2.13735094
HKD
Năm ổn định
+0.23%
2023
Tỷ giá trung bình
2.13163367 HKD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
2.12124459
–
2.13772773
HKD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
2.12445157 HKD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.11333849
–
2.13441948
HKD
Năm ổn định
-0.55%
2025
Tỷ giá trung bình
2.12262198 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.10997209
–
2.13768309
HKD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.13256419 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.11955208
–
2.13674745
HKD
Năm ổn định
+0.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.