Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang AED

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Dirham UAE 0.46802846 AED
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ0.46802846 Hiện tại د.إ0.46802846 Cao nhất د.إ0.46819272
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46802846 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000185 AED
-0.04%
7 ngày qua
-0.000191 AED
-0.04%
30 ngày qua
-0.00043 AED
-0.09%
1 năm qua
-0.00388 AED
-0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.46800103
Hôm nay
0.46802846
Cao nhất
0.47279461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.47112283 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46905932 AED
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.46786888 – 0.47280226 AED
Năm ổn định -0.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46912583 AED
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.46778642 – 0.47142136 AED
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47071292 AED
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.46851147 – 0.47318497 AED
Năm ổn định +0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47112283 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46779619 – 0.47393992 AED
Năm ổn định -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46890016 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46800103 – 0.4717978 AED
Năm ổn định -0.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.