Tỷ giá Dirham UAE sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang JPY

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Yên Nhật 42.87710461 JPY
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥42.79540504 Hiện tại ¥42.87710461 Cao nhất ¥42.94077604
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.87710461 JPY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.151237 JPY
+0.35%
7 ngày qua
+0.003313 JPY
+0.01%
30 ngày qua
-0.72167 JPY
-1.66%
1 năm qua
+2.60236 JPY
+6.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
40.02927161
Hôm nay
42.87710461
Cao nhất
44.61674609
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.73%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 43.11096458 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.79107432 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.94823681 – 40.87170018 JPY
Năm biến động +13.92%
2023
Tỷ giá trung bình 38.2612867 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
34.7888528 – 41.29763995 JPY
Năm biến động +7.69%
2024
Tỷ giá trung bình 41.2386068 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
38.30411108 – 43.99708888 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 40.74391188 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
38.31717942 – 43.09980511 JPY
Năm biến động -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.11096458 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
41.46682458 – 44.61674609 JPY
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.