728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang AED
Cập nhật
1
JPY
=
0.02333466
AED
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = د.إ0.02333466 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ¥42.85470636 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ0.02331029
Hiện tại
د.إ0.02333466
Cao nhất
د.إ0.02340502
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02333466 AED
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000007 AED
+0.03%
7 ngày qua
+0.00001 AED
+0.04%
30 ngày qua
+0.000398 AED
+1.74%
1 năm qua
-0.001495 AED
-6.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.02241311 Hôm nay
0.02333466 Cao nhất
0.02498172
0.02241311 Hôm nay
0.02333466 Cao nhất
0.02498172
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.52%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02812365 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02812365 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02446681
–
0.03231202
AED
Năm biến động
-12.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02619719 AED
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.02421446
–
0.02874484
AED
Năm biến động
-7.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02427574 AED
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.02272878
–
0.02610686
AED
Năm biến động
-10.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02456565 AED
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.02320196
–
0.02609795
AED
Năm biến động
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02319711 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02241311
–
0.02411566
AED
Năm ổn định
-0.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.