Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang LKR
Cập nhật
1
AED
=
90.14996841
LKR
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = ₨90.14996841 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = د.إ0.01109263 AED
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨90.12307977
Hiện tại
₨90.14996841
Cao nhất
₨90.18446971
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
90.14996841 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.147794 LKR
+0.16%
7 ngày qua
+0.502921 LKR
+0.56%
30 ngày qua
+0.361379 LKR
+0.40%
1 năm qua
+7.708805 LKR
+9.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
82.03602151 Hôm nay
90.14996841 Cao nhất
94.04864888
82.03602151 Hôm nay
90.14996841 Cao nhất
94.04864888
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+3.26%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 89.42143672 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
88.25189918 LKR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
54.7258668
–
100.45254709
LKR
Năm biến động
+79.77%
2023
Tỷ giá trung bình
89.42143672 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
79.03158213
–
100.29770787
LKR
Năm biến động
-11.71%
2024
Tỷ giá trung bình
82.17345334 LKR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
78.8695956
–
88.43445736
LKR
Năm biến động
-9.74%
2025
Tỷ giá trung bình
81.88279485 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
79.79036401
–
84.44323241
LKR
AED tăng giá
+5.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.27229843 LKR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
83.70825459
–
94.04864888
LKR
Năm biến động
+6.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.