728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang AED

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Dirham UAE 0.01108838 AED
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ0.01108838 Hiện tại د.إ0.01108838 Cao nhất د.إ0.01111084
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01108838 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000022 AED
-0.20%
7 ngày qua
-0.000066 AED
-0.60%
30 ngày qua
-0.000049 AED
-0.44%
1 năm qua
-0.001041 AED
-8.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01063279
Hôm nay
0.01108838
Cao nhất
0.01218977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-3.15%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01221474 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01191917 AED
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00995495 – 0.01827289 AED
Năm biến động -44.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01121856 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00997032 – 0.01265317 AED
Năm biến động +13.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01217831 AED
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.01130781 – 0.01267916 AED
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01221474 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01184228 – 0.01253284 AED
LKR giảm giá -5.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0113441 AED
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.01063279 – 0.01194625 AED
Năm biến động -6.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.