Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang NPR
Cập nhật
1
AED
=
41.80332771
NPR
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = ₨41.80332771 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = د.إ0.02392154 AED
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨41.79304982
Hiện tại
₨41.80332771
Cao nhất
₨41.82061675
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.80332771 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.042231 NPR
+0.10%
7 ngày qua
+0.17193 NPR
+0.41%
30 ngày qua
+0.043656 NPR
+0.10%
1 năm qua
+3.044902 NPR
+7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
38.14078448 Hôm nay
41.80332771 Cao nhất
42.17402805
38.14078448 Hôm nay
41.80332771 Cao nhất
42.17402805
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 41.01686095 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.22903948 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.17109537
–
36.19408004
NPR
Năm biến động
+11.05%
2023
Tỷ giá trung bình
35.95992908 NPR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
35.17533347
–
36.42735772
NPR
Năm ổn định
+0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
36.44074354 NPR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
35.88212622
–
37.31258704
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
37.93756922 NPR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
36.83090498
–
39.58138637
NPR
AED tăng giá
+5.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
41.01686095 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
39.16056654
–
42.17402805
NPR
AED tăng giá
+6.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.