728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang NPR
Cập nhật
1
HKD
=
19.57696637
NPR
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = ₨19.57696637 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.05108044 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨19.55041247
Hiện tại
₨19.57696637
Cao nhất
₨19.57860848
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.57696637 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.038154 NPR
+0.20%
7 ngày qua
+0.053088 NPR
+0.27%
30 ngày qua
+0.021155 NPR
+0.11%
1 năm qua
+1.337256 NPR
+7.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
18.02485263 Hôm nay
19.57696637 Cao nhất
19.77446853
18.02485263 Hôm nay
19.57696637 Cao nhất
19.77446853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
-2.00%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.22236333 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.05500921 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.16320221
–
17.07982066
NPR
Năm biến động
+10.79%
2023
Tỷ giá trung bình
16.8698361 NPR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
16.454582
–
17.13081349
NPR
Năm ổn định
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
17.15338809 NPR
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
16.85099335
–
17.65465775
NPR
HKD tăng giá
+3.19%
2025
Tỷ giá trung bình
17.87356924 NPR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
17.36960831
–
18.68750988
NPR
HKD tăng giá
+5.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.22236333 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.45832354
–
19.77446853
NPR
HKD tăng giá
+5.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.