728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang NPR

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Rupee Nepal 0.97586987 NPR
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨0.97434073 Hiện tại ₨0.97586987 Cao nhất ₨0.97792262
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97586987 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002309 NPR
+0.24%
7 ngày qua
+0.004848 NPR
+0.50%
30 ngày qua
+0.018052 NPR
+1.88%
1 năm qua
+0.013519 NPR
+1.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.90121971
Hôm nay
0.97586987
Cao nhất
0.99456085
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.43%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+4.07%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+3.79%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.96021991 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96021991 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87316184 – 1.0669379 NPR
Năm biến động -2.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.94181858 NPR
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.87638704 – 1.02178841 NPR
Năm biến động -6.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.88460378 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82672305 – 0.95543881 NPR
Năm biến động -8.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93166412 NPR
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.86811807 – 0.96825327 NPR
JPY tăng giá +5.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.95094432 NPR
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.90753304 – 0.99456085 NPR
JPY tăng giá +6.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.