Tỷ giá Dirham UAE sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang PLN
Cập nhật
1
AED
=
1.0469631
PLN
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = zł1.0469631 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = د.إ0.9551435 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
zł1.04547229
Hiện tại
zł1.0469631
Cao nhất
zł1.0505661
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0469631 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001304 PLN
+0.12%
7 ngày qua
+0.012396 PLN
+1.20%
30 ngày qua
+0.026534 PLN
+2.60%
1 năm qua
+0.057182 PLN
+5.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.94930927 Hôm nay
1.0469631 Cao nhất
1.0505661
0.94930927 Hôm nay
1.0469631 Cao nhất
1.0505661
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.53%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
-1.28%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.21378929 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21378929 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.07142826
–
1.36260803
PLN
Năm biến động
+8.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.14296102 PLN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
1.05923043
–
1.2198502
PLN
Năm biến động
-10.25%
2024
Tỷ giá trung bình
1.08406066 PLN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
1.03532834
–
1.25445164
PLN
Năm biến động
-10.29%
2025
Tỷ giá trung bình
1.02304808 PLN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.97408305
–
1.13362184
PLN
Năm biến động
-12.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00811945 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.94930927
–
1.0505661
PLN
AED tăng giá
+7.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.