Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang AED

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Dirham UAE 0.9551435 AED
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.95186776 Hiện tại د.إ0.9551435 Cao nhất د.إ0.9565055
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9551435 AED
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001191 AED
-0.12%
7 ngày qua
-0.011445 AED
-1.18%
30 ngày qua
-0.024837 AED
-2.53%
1 năm qua
-0.055181 AED
-5.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.95186776
Hôm nay
0.9551435
Cao nhất
1.05339749
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.51%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.99257876 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82698367 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73388677 – 0.9333336 AED
Năm biến động -7.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.87609854 AED
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.81977279 – 0.94408164 AED
Năm biến động +11.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.92283227 AED
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.79716106 – 0.96587716 AED
Năm biến động +11.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.97914446 AED
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.88212839 – 1.02660651 AED
Năm biến động +14.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99257876 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.95186776 – 1.05339749 AED
PLN giảm giá -6.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.