Tỷ giá Dirham UAE sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang TRY

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 13.34214404 TRY
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺13.33501348 Hiện tại ₺13.34214404 Cao nhất ₺13.34382519
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.34214404 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004526 TRY
+0.03%
7 ngày qua
+0.046269 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.203651 TRY
+1.55%
1 năm qua
+2.018713 TRY
+17.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.32343063
Hôm nay
13.34214404
Cao nhất
13.34382519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.58594115 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.51291655 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.55203106 – 5.0959831 TRY
Năm biến động +40.29%
2023
Tỷ giá trung bình 6.4851145 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
5.08442576 – 8.03403487 TRY
Năm biến động +57.70%
2024
Tỷ giá trung bình 8.95460516 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
8.04837726 – 9.62854506 TRY
Năm biến động +19.63%
2025
Tỷ giá trung bình 10.77540497 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
9.62165284 – 11.69720899 TRY
Năm biến động +21.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.58594115 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.70137481 – 13.34382519 TRY
Năm biến động +14.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.